Ttoeic.tech
Chọn mốc mục tiêu

Lộ trình Chuẩn đầu ra Bậc 3 (chương trình chuẩn): LR 450 + S 105 + W 130

450 · Chuẩn đầu ra Bậc 3 (B1) phổ biến

1. Mục tiêu chi tiết theo kỹ năng

Kỹ năngMục tiêuÝ nghĩa thực tế (ước tính)
Listening≈ 250Đúng ≈ 52/100 câu
Reading≈ 200Đúng ≈ 45/100 câu, không bỏ trống câu nào
Speaking105Nói kín giờ, đủ ý, rõ âm cuối
Writing130Câu đúng ngữ pháp, email đủ yêu cầu, essay có ý rõ

2. Cấu trúc giai đoạn

Giai đoạnThời gianTrọng tâmMốc kiểm tra
0 · Nhập môn – Nhập mônTuần 1–4vocab_foundation – 5 chủ đề đầu (Số & thời gian, Con người, Văn phòng, Địa điểm, Hành động Part 1); 10 từ/ngàyKiểm tra cuối Nhập môn: 40 câu F01–F07 + L1
1 · Nền tảng – Nền tảng 1Tuần 5–8vocab_foundation – 5 chủ đề còn lại (Ăn uống, Đi lại, Động từ, Tính từ, Từ hỏi & giới từ); 12 từ/ngày🎯 Mock LR rút gọn (Part 1, 2, 5) → mốc 300
1 · Nền tảng – Nền tảng 2 (vào TOEIC)Tuần 9–12vocab_toeic – level “Cơ bản” (400 từ); 15 từ/ngày🎯 Full test LR #1 → mốc 450 (Bậc 3)
SW – SW nền tảngTuần 7–123 buổi × 25–30'/tuần🎯 Mock Speaking 11 câu

3. Khung buổi học

Giai đoạn Nền tảng

Gói 60'Gói 90' (mặc định)Gói 120'
10' · Ôn từ đến hạn (D-1/D-3/D-7)
10' · Học từ mới hôm nay
20' · Ngữ pháp: lý thuyết + bài tập
15' · Listening theo tuần
5' · Xem lại Sổ lỗi
10' · Ôn từ đến hạn
15' · Học từ mới
30' · Ngữ pháp + bài tập
25' · Listening + chép chính tả
10' · Speaking/Writing hoặc Sổ lỗi
10' · Ôn từ đến hạn
15' · Học từ mới
40' · Ngữ pháp + bài tập
35' · Listening + chép chính tả/shadowing
15' · Speaking/Writing
5' · Ghi Sổ lỗi

Ngày có Speaking/Writing (T2 · T4 · T6): thay khối cuối bằng 25' SW theo cột Speaking / Writing ở mục 4.

4. Lịch theo từng tuần

TuầnListeningReading & Ngữ phápTừ vựngSpeaking / WritingCuối tuần
1Bảng IPA 44 âm; nghe – chép số, giờ, ngày tháng (20 số/ngày)F01 Câu cơ bản & to be · F02 Danh từSố, thời gian & lịch—Ôn F01–F02 + 50 từ
2L1 Part 1 – mục 1–2 (3 loại ảnh, 30 động từ)F03 Mạo từ & lượng từ · F04 Đại từCon người & nghề nghiệp · Văn phòng & đồ vật—L1 – bài luyện 6 câu
3L1 Part 1 – bẫy; mỗi ngày tả 1 ảnh bằng V-ingF05 Hiện tại đơn · F06 Hiện tại tiếp diễnĐịa điểm—Tả 5 ảnh bằng câu V-ing
4L2 Part 2 – mục 1 (7 dạng câu hỏi)F07 Quá khứ đơn & 45 động từ bất quy tắcHành động trong tranh (Part 1)—Kiểm tra cuối Nhập môn: 40 câu F01–F07 + L1
5L2 Part 2 – trả lời gián tiếp + bài luyện 12 câuF08 Tương lai · F09 Tính từ & trạng từĂn uống & mua sắm · Đi lại—Part 2: 25 câu (đề ETS)
6Part 1–2: 20 câu/ngày (audio đề ETS)F10 Giới từ · F11 Câu hỏi & There is/areĐộng từ thông dụng—Ôn F08–F11
7L3 Part 3 – mục 1–2 (dạng câu hỏi, paraphrase)F12 Modal & câu đề nghị · Part 7 Set 1 bài 1–2 (không bấm giờ)Tính từ thông dụngS: s00 mục 1–3 · Q1–2 Đọc to
W: w00 mục 2 – Q1–5 khuôn câu
L3 – bài luyện
8Part 1–2 full (31 câu) + L3Ôn F01–F12: 60 câu ngẫu nhiên từ ngân hàngTừ để hỏi, trạng từ & giới từS: Q3–4 Tả tranh (template s00)
W: Q1–5 – 5 câu/buổi
🎯 Mock LR rút gọn (Part 1, 2, 5) → mốc 300
9Part 1–2 tốc độ, bẫy âm giốngB1 Từ loại & vị trí từTOEIC Cơ bảnS: Q5–7 Trả lời câu hỏi
W: Q6–7 Email 5 dòng (w00 mục 3)
60 câu Part 5 (từ loại)
10L3 Part 3 – đọc trước câu hỏi (2 bài/ngày)B2 Thì & hòa hợp S–V · B3 Đại từTOEIC Cơ bảnS: Q8–10 Trả lời theo thông tin
W: Q6–7 – 2 đề
Mini test Part 3
11L4 Part 4 nhập mônB4 Giới từ · B5 Liên từ & trạng từ liên kếtTOEIC Cơ bảnS: Q11 – template s00
W: Q8 Essay 4 đoạn ≈ 180 từ
L4 – bài luyện
12Part 3–4: 3 bài/ngàyMini test Part 5 – Đề 1 · Part 7 Set 1 (bấm giờ 20')Ôn TOEIC Cơ bảnS: 🎯 Mock Speaking 11 câu
W: 🎯 Mock Writing 8 câu
🎯 Full test LR #1 → mốc 450 (Bậc 3) · 🎯 Mock Speaking 11 câu

5. Rảnh một chút thì làm gì

  • Flashcard: ôn thẻ đến hạn ở Ôn từ
  • Nghe – chép số: 10 số/giờ/ngày tháng (thirteen ↔ thirty)
  • Part 1: tả 1 ảnh bất kỳ trên điện thoại bằng 3 câu V-ing
  • Part 2: 10 câu hỏi – nhận diện từ để hỏi
  • Ngữ pháp: 10 câu ngẫu nhiên từ ngân hàng F01–F12
  • Đọc lại Sổ lỗi: 10 lỗi gần nhất

6. Ưu tiên để đạt mốc

  • Listening ≈ 250: Part 1 ≥ 4/6 · Part 2 ≥ 15/25 · Part 3–4 ≥ 30/69.
  • Reading ≈ 200: Part 5 ≥ 15/30 nhờ từ loại, thì, đại từ, giới từ, liên từ (B1–B5).
  • Part 7: làm chắc bài đoạn đơn ngắn (email, thông báo); đoạn kép/ba đoán nhanh, không bỏ trống.
  • Writing 130 là phần khó hơn: Q1–5 đúng ≥ 4/5, email làm đủ mọi yêu cầu, essay ≥ 150 từ có 2 lý do.
  • Speaking 105: nói kín giờ Q1–7, không im lặng; Q11 nói theo template ≥ 30 giây.

7. Cách chữa bài

  1. Nghe: nghe lại câu sai với transcript → tìm từ/cụm bị bỏ lỡ → chép chính tả câu đó.
  2. Đọc / ngữ pháp: ghi lý do sai: từ vựng / ngữ pháp / bẫy / thiếu thời gian.
  3. Chép từ mới ra sổ tay hoặc phần ghi chú của buổi học.
  4. Ghi lỗi vào Sổ lỗi; cuối tuần đếm lỗi theo Part để chọn trọng tâm tuần sau.

8. Tài liệu gợi ý

  • Ngữ pháp: sách ngữ pháp cơ bản (vd. English Grammar in Use – Basic/Essential) song song với 🌱 Ngữ pháp nền tảng
  • Nghe: audio Part 1–2 trong đề ETS; video phát âm IPA
  • Từ vựng: bộ Từ vựng (set Nền tảng → TOEIC Cơ bản)
  • SW: đề mẫu ETS TOEIC Speaking & Writing; ghi âm điện thoại

9. Theo dõi tiến độ

  • Tuần 8: Mock LR rút gọn (Part 1, 2, 5) → mốc 300
  • Tuần 12: Full test LR #1 → mốc 450 (Bậc 3)
  • Tuần 12: Mock Speaking 11 câu

10. Học liệu dùng trong lộ trình

📅 Lịch học hằng ngày · Lộ trình Chuẩn đầu ra Bậc 3 (chương trìnMở
Đang tải…
📚 Từ vựng TOEICMở
Đang tải…
❌ Sổ lỗiMở
Chưa có lỗi nào – làm bài tập và bấm "Thêm vào Sổ lỗi".
F01 – Câu cơ bản (S + V) & động từ to be F02 – Danh từ: số ít, số nhiều, đếm được & không đếm được F03 – Mạo từ a / an / the & từ chỉ số lượng F04 – Đại từ nhân xưng & tính từ sở hữu L1 – Part 1: Mô tả tranh (6 câu) F05 – Thì hiện tại đơn F06 – Thì hiện tại tiếp diễn (chìa khóa Part 1) F07 – Thì quá khứ đơn & 45 động từ bất quy tắc L2 – Part 2: Hỏi – đáp (25 câu) F08 – Tương lai: will, be going to & mệnh đề thời gian F09 – Tính từ & trạng từ cơ bản F10 – Giới từ thời gian & nơi chốn F11 – Câu hỏi Yes/No, WH- & There is / There are F12 – Động từ khuyết thiếu & câu đề nghị, lời mời L3 – Part 3: Hội thoại (39 câu) Part 7 – Set 1: Đoạn đơn (5 bài, 15 câu) Bài 1 – Từ loại & vị trí từ Bài 2 – Thì động từ & hòa hợp chủ ngữ – động từ Bài 3 – Đại từ Bài 4 – Giới từ Bài 5 – Liên từ & trạng từ liên kết L4 – Part 4: Bài nói ngắn (30 câu) Mini test Part 5 – Đề 1 (Bài 1–5) Speaking nền tảng Writing nền tảng Q3–4 · Mô tả tranh (Describe a picture) Q1–5 · Viết câu theo tranh (20 bài luyện) Q5–7 · Trả lời câu hỏi (Respond to questions) Q8–10 · Trả lời dựa trên thông tin (Respond using information) Q6–7 · Trả lời email (template + 2 mẫu + 6 đề) Q11 · Nêu quan điểm (Express an opinion) Q8 · Bài luận nêu quan điểm (template + bài mẫu + 15 đề)