Ngữ pháp Part 5–6 (12 bài)
Trung cấp → 850+
Part 5 gồm những dạng nào?
| Dạng | Tỉ lệ ước tính | Nhận biết | Thời gian nên dùng |
|---|---|---|---|
| Từ loại | ~25–30% | 4 đáp án cùng gốc: success / succeed / successful / successfully | 5–10 giây |
| Ngữ pháp (thì, đại từ, liên từ, quan hệ…) | ~30% | 4 đáp án khác dạng ngữ pháp: who / which / whose / whom | 10–20 giây |
| Từ vựng | ~40% | 4 đáp án cùng loại từ, khác nghĩa | 20–30 giây |
Quy trình 4 bước giải 1 câu Part 5
- Nhìn 4 đáp án trước → xác định dạng (từ loại / ngữ pháp / từ vựng).
- Từ loại: chỉ nhìn 2–3 từ trước và sau chỗ trống, không cần dịch cả câu.
- Ngữ pháp: tìm dấu hiệu (trạng từ thời gian, chủ ngữ số ít/nhiều, có tân ngữ hay không, có mấy mệnh đề).
- Từ vựng: dịch cả câu, tìm collocation (meet a deadline, place an order, submit a report).
Danh sách bài học
| Bài | Chủ đề | Tuần học |
|---|---|---|
| 1 | Từ loại & vị trí từ | Tuần 1 |
| 2 | Thì động từ & hòa hợp S–V | Tuần 1 |
| 3 | Đại từ | Tuần 2 |
| 4 | Giới từ | Tuần 2 |
| 5 | Liên từ & trạng từ liên kết | Tuần 2 |
| 6 | Mệnh đề quan hệ | Tuần 3 |
| 7 | Phân từ & rút gọn mệnh đề | Tuần 3 |
| 8 | Câu bị động | Tuần 3 |
| 9 | To-V & V-ing | Tuần 4 |
| 10 | So sánh | Tuần 4 |
| 11 | Câu điều kiện, giả định & đảo ngữ | Tuần 4 |
| 12 | Chiến thuật câu từ vựng & collocation | Tuần 5–6 |