L4 – Part 4: Bài nói ngắn (30 câu)
Mọi cấp
1. 6 dạng bài & bố cục quen thuộc
| Dạng bài | Mở đầu thường gặp | Thông tin hay được hỏi |
|---|---|---|
| Tin nhắn thoại (telephone message) | Hi, this is … calling from … | người gọi là ai, lý do gọi, yêu cầu người nghe làm gì |
| Thông báo (announcement) | Attention, passengers / shoppers… | ở đâu, thay đổi gì, người nghe nên làm gì |
| Quảng cáo (advertisement) | Are you looking for…? | sản phẩm gì, ưu đãi, cách nhận ưu đãi |
| Bản tin / thời tiết / giao thông | In local news… | sự kiện, nguyên nhân, lời khuyên |
| Giới thiệu diễn giả / cuộc họp | Welcome everyone… Our speaker today… | người được giới thiệu là ai, chủ đề |
| Hướng dẫn tham quan (tour) | Welcome to … My name is … and I'll be your guide. | địa điểm, lịch trình, lưu ý |
2. Từ báo hiệu nên chờ nghe
| Báo hiệu | Thông tin theo sau |
|---|---|
| I'm calling to / about… | mục đích |
| Unfortunately / However… | vấn đề, thay đổi |
| Please / Be sure to / Don't forget to… | yêu cầu người nghe |
| If you… / For more information… | cách làm tiếp theo |
3. Bài luyện (2 bài nói · 6 câu)
Talk 1 – Telephone message
Talk 1 – Telephone message · giọng đọc AI
1. Why is the speaker calling?
2. What problem does the speaker mention?
3. What does the speaker ask the listener to do?
Talk 2 – Announcement
Talk 2 – Announcement · giọng đọc AI
4. Where is the announcement being made?
5. Why has the departure been delayed?
6. What should some passengers do at the service desk?
0:00 / 4:00Đã chọn 0/6
Tự kiểm tra
- Đúng ≥ 5/6 câu
- Nhận ra 6 dạng bài nói trong 5 giây đầu
- Shadowing 1 bài Part 4 mỗi ngày (3–5 lần)
- Đã xem lại câu sai trong Sổ lỗi