Ttoeic.tech
Writing – 8 câu (template + mẫu + đề luyện)

Q1–5 · Viết câu theo tranh (20 bài luyện)

Trung cấp → 850+

1. Quy tắc đạt 3/3

  1. Chỉ 1 câu, viết hoa chữ đầu, có dấu chấm cuối câu.
  2. Được đổi dạng từ: walk → walking, box → boxes.
  3. Ưu tiên câu đơn giản, chắc chắn đúng hơn câu dài phức tạp.
  4. Nếu từ cho sẵn là liên từ (because, while, so, although, before, after, when) → câu phải có 2 mệnh đề.
  5. Kiểm tra 4 lỗi hay gặp: mạo từ (a / the), số nhiều -s, hòa hợp S–V (is / are), thiếu be trong tiếp diễn (A man walking → A man is walking).

2. 5 khuôn câu an toàn

KhuônVí dụ (từ cho sẵn)
S + is/are + V-ing + (O) + cụm giới từ(woman / computer) A woman is typing on a computer.
There is / There are + N + cụm giới từ(table / on) There are some plates on the table.
Mệnh đề + liên từ + mệnh đề(while / talk) The woman is drinking coffee while she is talking on the phone.
Bị động hiện tại(bicycle / next to) A bicycle is parked next to the building.
S + V + in order to + V(ladder / in order to) A man is climbing a ladder in order to fix the light.

3. 20 bài luyện

Hình dung cảnh (hoặc tìm ảnh tương tự), viết câu vào dòng ✍️ ngay bên dưới. Bấm giờ 1.5 phút/câu.

#CảnhTừ cho sẵn
1Người phụ nữ gõ máy tính trong văn phòngwoman / computer
2Hai người đàn ông bắt tay sau cuộc họpmen / shake
3Nhiều người đứng chờ ở trạm xe buýt buổi sángbus / because
4Bàn ăn có nhiều đĩa thức ăntable / on
5Người phụ nữ vừa uống cà phê vừa nói điện thoạiwhile / talk
6Công nhân khiêng thùng hàng nặngbox / carry
7Khách hàng trả tiền ở quầy thu ngâncustomer / pay
8Tấm biển trước cửa hàngsign / in front of
9Trời mưa, người đàn ông cầm ôso / umbrella
10Một cặp đôi đi dạo trong công viênpark / walk
11Chiếc xe đạp đỗ cạnh tòa nhàbicycle / next to
12Người đàn ông thuyết trình trước đồng nghiệppresentation / give
13Kệ sách đầy sách trong thư việnshelf / book
14Phục vụ mang đồ ăn cho kháchwaiter / serve
15Nhà hàng đông khách nhưng nhân viên bình tĩnhalthough / busy
16Công nhân xếp thùng lên xe tảitruck / load
17Khách du lịch xem bản đồmap / look at
18Người đàn ông leo thang để sửa đènladder / in order to
19Người phụ nữ tưới cây trong vườnplant / water
20Nhân viên chuẩn bị tài liệu trước cuộc họpbefore / meeting

✍️ Bài làm của tôi

Bài làm của tôi10:000 từ

4. Tự chấm từng câu

  • 1 câu, đủ 2 từ
  • Có động từ chia đúng (is / are + V-ing)
  • Mạo từ và số nhiều đúng
  • Viết hoa đầu câu, có dấu chấm

Ghi chú của tôi (lỗi hay mắc)