Ttoeic.tech
Speaking – 11 câu (template + mẫu + đề luyện)

Q3–4 · Mô tả tranh (Describe a picture)

Trung cấp → 850+

1. Template 4 bước (đọc thuộc lòng)

BướcMẫu câuThời gian
1. Tổng quanThis picture was taken in / at a ___. · This is a picture of a busy ___.4s
2. Chủ thể chínhIn the center of the picture, there is a ___ who is ___ing. · He / She is wearing ___.10s
3. Chi tiết phụOn the left / right side, ___. · In the background, I can see ___. · Next to him, there are ___.10s
4. Cảm nhậnIt seems like a ___ day. · They look busy / relaxed. · The atmosphere looks ___.6s

2. Từ vựng cần có

Vị trí: in the foreground / background · in the center · on the left / right · next to · behind · in front of · across from · along the street · on the table · hanging on the wall Hành động: sitting at a desk · standing in line · walking down the street · browsing / looking at products · examining a document · holding a cup · reaching for an item · pointing at a screen · typing on a laptop · handing something to · stacking boxes · loading a truck · pushing a shopping cart · having a conversation · giving a presentation · riding a bicycle · waiting for a train Địa điểm: office · meeting room · café · restaurant · outdoor market · supermarket · train station · airport · park · construction site · library · kitchen · warehouse · street Trang phục: a suit · a T-shirt · a jacket · glasses · a hat · a uniform · a safety helmet · an apron · a backpack

3. Bài mẫu

Cảnh 1 (hình dung): văn phòng, 3 người quanh bàn họp, một người chỉ vào màn hình laptop.

Cảnh 2 (hình dung): chợ trời, người bán đưa túi trái cây cho khách.

4. 10 cảnh luyện tập

Mở một bức ảnh tương tự trên mạng (tìm “TOEIC speaking describe a picture” hoặc tên cảnh) hoặc ảnh trong điện thoại, bấm giờ 45s + 30s, ghi âm:

  1. Nhân viên thu ngân đang tính tiền trong siêu thị
  2. Công nhân đội mũ bảo hộ ở công trường
  3. Hành khách xếp hàng ở quầy check-in sân bay
  4. Người đàn ông đọc sách trong thư viện
  5. Đầu bếp đang nấu ăn trong bếp nhà hàng
  6. Hai người đạp xe trong công viên
  7. Người phụ nữ thuyết trình trước nhóm đồng nghiệp
  8. Nhân viên kho xếp thùng hàng lên xe tải
  9. Khách ngồi uống cà phê ngoài trời
  10. Ga tàu đông người, tàu đang đến

5. Tự chấm

  • Nói kín 30s, không im lặng > 2s
  • Có đủ 4 bước template
  • Dùng đúng there is / there are và hiện tại tiếp diễn
  • Ít nhất 2 cụm chỉ vị trí

Ghi chú của tôi