Q3–4 · Mô tả tranh (Describe a picture)
1. Template 4 bước (đọc thuộc lòng)
| Bước | Mẫu câu | Thời gian |
|---|---|---|
| 1. Tổng quan | This picture was taken in / at a ___. · This is a picture of a busy ___. | 4s |
| 2. Chủ thể chính | In the center of the picture, there is a ___ who is ___ing. · He / She is wearing ___. | 10s |
| 3. Chi tiết phụ | On the left / right side, ___. · In the background, I can see ___. · Next to him, there are ___. | 10s |
| 4. Cảm nhận | It seems like a ___ day. · They look busy / relaxed. · The atmosphere looks ___. | 6s |
2. Từ vựng cần có
Vị trí: in the foreground / background · in the center · on the left / right · next to · behind · in front of · across from · along the street · on the table · hanging on the wall Hành động: sitting at a desk · standing in line · walking down the street · browsing / looking at products · examining a document · holding a cup · reaching for an item · pointing at a screen · typing on a laptop · handing something to · stacking boxes · loading a truck · pushing a shopping cart · having a conversation · giving a presentation · riding a bicycle · waiting for a train Địa điểm: office · meeting room · café · restaurant · outdoor market · supermarket · train station · airport · park · construction site · library · kitchen · warehouse · street Trang phục: a suit · a T-shirt · a jacket · glasses · a hat · a uniform · a safety helmet · an apron · a backpack
3. Bài mẫu
Cảnh 1 (hình dung): văn phòng, 3 người quanh bàn họp, một người chỉ vào màn hình laptop.
Cảnh 2 (hình dung): chợ trời, người bán đưa túi trái cây cho khách.
4. 10 cảnh luyện tập
Mở một bức ảnh tương tự trên mạng (tìm “TOEIC speaking describe a picture” hoặc tên cảnh) hoặc ảnh trong điện thoại, bấm giờ 45s + 30s, ghi âm:
- Nhân viên thu ngân đang tính tiền trong siêu thị
- Công nhân đội mũ bảo hộ ở công trường
- Hành khách xếp hàng ở quầy check-in sân bay
- Người đàn ông đọc sách trong thư viện
- Đầu bếp đang nấu ăn trong bếp nhà hàng
- Hai người đạp xe trong công viên
- Người phụ nữ thuyết trình trước nhóm đồng nghiệp
- Nhân viên kho xếp thùng hàng lên xe tải
- Khách ngồi uống cà phê ngoài trời
- Ga tàu đông người, tàu đang đến
5. Tự chấm
- Nói kín 30s, không im lặng > 2s
- Có đủ 4 bước template
- Dùng đúng there is / there are và hiện tại tiếp diễn
- Ít nhất 2 cụm chỉ vị trí