Ttoeic.tech
Ngữ pháp nền tảng (12 bài)

F06 – Thì hiện tại tiếp diễn (chìa khóa Part 1)

Nền tảng

1. Cấu trúc & cách dùng

DạngVí dụDùng khi
S + am/is/are + V-ingA man is typing on a keyboard.Đang diễn ra (now, right now, at the moment, currently)
S + am/is/are + V-ing (+ thời gian tương lai)I am meeting the client on Friday.Lịch hẹn đã sắp xếp
S + is/are + being + V3The road is being repaired.Đang được làm (bị động)

2. Quy tắc thêm -ing

Quy tắcVí dụ
Thường: + ingread → reading
Bỏ -e câmwrite → writing, make → making
1 nguyên âm + 1 phụ âm cuối (1 âm tiết) → gấp đôisit → sitting, run → running, stop → stopping
-ie → -yinglie → lying, tie → tying

3. Động từ trạng thái – KHÔNG dùng tiếp diễn

know, understand, like, love, want, need, prefer, belong, own, seem, cost, contain

4. Bẫy thường gặp

  1. She typing. ✗ (thiếu is)
  2. I am knowing the answer. ✗ → I know ✓
  3. is being cleaned cần có người đang lau.

5. Bài tập (10 câu – bấm giờ 5 phút)

1. Ms. Gomez ------- on the phone right now.
2. Look! The workers ------- the windows.
3. We ------- a new office at the moment.
4. A woman is ------- a document.
5. The IT team is currently ------- the new software.
6. Mr. Lee ------- the answer to this question.
7. Some people ------- in line at the counter.
8. I ------- the client this Friday.
9. The man is ------- a box onto a truck.
10. The road ------- repaired this week, so please use another route.
0:00 / 5:00Đã chọn 0/10

Tự kiểm tra

  • Đúng ≥ 8/10 câu
  • Mô tả được 5 hành động trong 1 bức ảnh bằng V-ing
  • Đã xem lại câu sai trong Sổ lỗi

Ghi chú của tôi