Ttoeic.tech

Chọn mốc mục tiêu

Mọi cấp

1. Chuẩn đầu ra đại học (preset)

Hệ đào tạoMức đạt chuẩnTOEIC 4 kỹ năngTương đương khácLộ trình
ĐH chính quy – chương trình chuẩn (trừ ngành Ngôn ngữ Anh)Bậc 3/6 (B1) – KNLNN 6 bậc dùng cho Việt NamLR 450 + S 105 + W 130VSTEP Bậc 3 · IELTS ≈ 4.5–5.0Xem lộ trình
ĐH chính quy – Chất lượng cao (CLC) / Quốc tế / Song bằngBậc 4/6 (B2) – KNLNN 6 bậc dùng cho Việt NamLR 785 + S 140 + W 130VSTEP Bậc 4 · IELTS ≈ 5.5–6.0Xem lộ trình

2. Mốc Listening & Reading

MốcListeningReadingTương đươngPhù hợp với
300 · Thoát mất gốc180120Bậc 2 · A2Người mới bắt đầu, cần nền tảng trước khi luyện đề
450 · Chuẩn đầu ra Bậc 3 (B1) phổ biến250200Bậc 3 · B1Sinh viên ĐH chính quy chương trình chuẩn; nhiều trường quy đổi Bậc 3 = TOEIC LR 450
550 · B1 theo khung ETS275275Bậc 3 · B1Trường/doanh nghiệp dùng ngưỡng CEFR của ETS (mỗi kỹ năng ≥ 275)
650 · Khá – đủ hồ sơ xin việc350300Bậc 3–4 · B1+Tuyển dụng nhiều công ty yêu cầu 600–650
785 · Chuẩn đầu ra Bậc 4 (B2)400385Bậc 4 · B2CLC / Quốc tế / Song bằng; ngưỡng B2 của ETS (L 400 + R 385)
850+ · Lộ trình mẫu của hệ thống450400Bậc 4 · B2+Học bổng, công ty đa quốc gia; lộ trình 13 tuần chi tiết từng ngày đã có sẵn
900+ · Hướng tới C1470430Bậc 5 (gần) · C1 (gần)Giảng dạy, phiên dịch, vị trí yêu cầu tiếng Anh cao

3. Mốc Speaking & Writing

MốcSpeakingWritingTương đương
160 · A29070Bậc 2 · A2
235 · Bậc 3 theo quy định trường mẫu (S 105 · W 130)105130Bậc 3 · B1
240 · B1 theo khung ETS120120Bậc 3 · B1
270 · Bậc 4 theo quy định trường mẫu (S 140 · W 130)140130Bậc 4 · B2
300 · Lộ trình mẫu của hệ thống150150Bậc 4 · B2
310 · B2 theo khung ETS160150Bậc 4 · B2
380 · C1 theo khung ETS180200Bậc 5 · C1

4. Bảng quy đổi tham khảo (ngưỡng tối thiểu của ETS cho từng kỹ năng)

KNLNNCEFRListeningReadingSpeakingWritingIELTSVSTEP
Bậc 1A160605030——
Bậc 2A211011590703.0–3.5 (tham khảo)—
Bậc 3B12752751201204.5–5.0Bậc 3
Bậc 4B24003851601505.5–6.0Bậc 4
Bậc 5C14904551802006.5–8.0 (tham khảo)Bậc 5

5. Điểm xuất phát → giai đoạn bắt đầu

Điểm LR đầu vàoBắt đầu từ giai đoạnSố tuần của giai đoạnTừ mới/ngày
0–2500 · Nhập môn – Nhập môn410
250–3501 · Nền tảng – Nền tảng 1412
350–4501 · Nền tảng – Nền tảng 2 (vào TOEIC)415
450–6002 · Kỹ năng – Trung cấp520
600–7853 · Luyện đề – Khá → Bậc 4615
785–8503 · Luyện đề – Về đích 850+420
850–9903 · Luyện đề – 900+425

6. Lộ trình mẫu có sẵn

Lộ trìnhĐầu vàoSố tuầnTừ mới
Mất gốc → 300 LRmất gốc8≈ 414Mở
Mất gốc → 450 LRmất gốc12≈ 774Mở
Chuẩn đầu ra Bậc 3 (chương trình chuẩn): LR 450 + S 105 + W 130mất gốc12≈ 774Mở
350 → 550 LR3509≈ 960Mở
450 → 650 LR4507≈ 780Mở
450 → 785 LR45011≈ 962Mở
Chuẩn đầu ra Bậc 4 (CLC / Quốc tế / Song bằng): LR 785 + S 140 + W 13045012≈ 962Mở
785 → 900+ LR7858≈ 453Mở
Mẫu chi tiết từng ngày: 850+ LR & 300+ SW550–650131.584Mở