Chiến thuật Part 7 theo dạng câu hỏi
Trung cấp → 850+
1. Quy trình chung cho mỗi bài đọc
- Đọc tiêu đề + loại văn bản (e-mail, notice, advertisement, article, text message chain, form) → đoán nội dung.
- Đọc tất cả câu hỏi (chưa đọc đáp án), gạch từ khóa: tên người, số, ngày, địa điểm.
- Đọc văn bản từ trên xuống 1 lần, dừng lại trả lời khi gặp thông tin của câu hỏi.
- So đáp án với văn bản: đáp án đúng thường là paraphrase; đáp án lặp nguyên từ trong bài thường là bẫy.
2. 8 dạng câu hỏi & cách giải
| Dạng | Câu hỏi mẫu | Cách làm | Bẫy |
|---|---|---|---|
| Mục đích / ý chính | What is the purpose of the e-mail? What is the article mainly about? | Đọc kỹ 2–3 câu đầu (và câu có I am writing to…) | Đáp án chỉ đúng với 1 chi tiết nhỏ |
| Chi tiết | When / Where / How much…? | Scan từ khóa, đọc kỹ câu chứa nó | Nhiều ngày/số trong bài – chọn đúng cái được hỏi |
| NOT / TRUE | What is NOT mentioned? What is indicated about…? | Loại trừ từng đáp án với văn bản | Mất nhiều thời gian → làm sau cùng trong bài |
| Suy luận | What is suggested / implied? Who most likely is…? | Tìm bằng chứng gián tiếp (chức danh, ngữ cảnh) | Đáp án suy diễn quá xa |
| Từ đồng nghĩa | The word “X” in line 3 is closest in meaning to | Thay từng đáp án vào câu gốc, chọn cái hợp ngữ cảnh | Nghĩa phổ biến nhất của từ thường là bẫy |
| Chèn câu | In which of the positions [1]–[4] does the sentence best belong? | Tìm từ nối/đại từ trong câu cần chèn (This, It, However, also) rồi khớp với câu trước | Làm sau khi đã hiểu toàn bài |
| Ý định người viết (tin nhắn) | At 9:18, what does X mean when he writes “…”? | Đọc tin ngay trước và sau câu được trích | Hiểu theo nghĩa đen của thành ngữ |
| Liên kết nhiều đoạn | Câu hỏi cần thông tin từ 2 văn bản | Xác định dữ kiện ở đoạn 1, đối chiếu đoạn 2 (ngày, giá, tên, lịch thay đổi) | Chỉ dựa vào 1 đoạn |
3. Paraphrase hay gặp
| Trong bài | Trong đáp án |
|---|---|
| no registration fee | waived fee |
| hire temporary staff | recruit seasonal workers |
| the shipment is delayed | an order will arrive late |
| reimburse | pay back |
| at no cost / complimentary | free |
| relocate | move to a new location |
| renovate | remodel / upgrade |
| inexpensive / affordable | low-cost |
| reach me at 555-xxxx | call by phone |
| be out of the office | be unavailable / away |
4. Thứ tự làm bài tối ưu
- Làm đoạn đơn ngắn (2–3 câu) trước để lấy điểm nhanh.
- Đoạn kép / ba: đọc đoạn 1 kỹ, các đoạn sau chỉ scan theo câu hỏi.
- Không kẹt quá 1 phút/câu – chọn tạm, đánh dấu, quay lại sau.
5. Tự kiểm tra
- Nhớ 8 dạng câu hỏi và cách làm
- Chép 10 cặp paraphrase ra sổ tay
- Áp dụng quy trình 4 bước khi làm Set 1