Kế hoạch học TOEIC 3 tháng: 850+ LR & 300+ SW
Trung cấp → 850+ Lộ trình đang theo
1. Mục tiêu chi tiết theo kỹ năng
| Kỹ năng | Mục tiêu | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Listening | 450–470 | Sai tối đa ~8–10/100 câu |
| Reading | 390–410 | Sai tối đa ~12–15/100 câu, làm hết đề trong 75 phút |
| Speaking | 150–160 | Trả lời đủ ý, trôi chảy, phát âm rõ, ít lỗi ngữ pháp cơ bản |
| Writing | 140–150 | Câu đúng ngữ pháp, email đủ yêu cầu, essay 300+ từ có ví dụ |
2. Cấu trúc 3 giai đoạn
| Giai đoạn | Thời gian | Trọng tâm | Mốc kiểm tra |
|---|---|---|---|
| 0. Đánh giá đầu vào | 07/10 – 11/10 | Làm 1 đề LR + 1 đề SW mẫu, lập sổ lỗi | Biết điểm xuất phát + 3 điểm yếu nhất |
| 1. Nền tảng | Tuần 1–4 (12/10 – 08/11) | Ngữ pháp Part 5/6, từ vựng, nghe Part 1–4, phát âm, template SW | Mock LR #1: 700+ |
| 2. Kỹ năng & chiến thuật | Tuần 5–8 (09/11 – 06/12) | Part 3/4/7 nâng cao, quản lý thời gian, luyện SW theo từng dạng | Mock LR #3: 780+ · Mock SW #1: 260+ |
| 3. Luyện đề LR & thi LR | Tuần 9–11 (07/12 – 27/12) | 2–3 full test LR/tuần, SW giữ nhịp nhẹ, tổng duyệt 22/12 | Full #10: 850+ → Thi LR 26/12 |
| 4. Nước rút SW | Tuần 12–13 (28/12 – 09/01) | Speaking & Writing hằng ngày, Mock SW #3 (01/01), #4 (05/01) | Mock SW: 300+ → Thi SW 09/01 |
3. Khung buổi học 2 tiếng
Giai đoạn 1 (Tuần 1–4)
| Thời lượng | Nội dung |
|---|---|
| 10' | Ôn từ đến hạn (flashcard trong app) |
| 40' | Ngữ pháp theo chủ đề tuần + 20–30 câu Part 5 |
| 35' | Nghe Part theo tuần + chép chính tả / shadowing 1 đoạn |
| 25' | Speaking hoặc Writing (luân phiên) |
| 10' | Xem lại Sổ lỗi + học 20 từ mới của ngày |
Giai đoạn 2 (Tuần 5–8)
| Thời lượng | Nội dung |
|---|---|
| 10' | Ôn từ đến hạn |
| 40' | Nghe theo Part (bấm giờ) + phân tích transcript |
| 35' | Đọc Part 6/7 (bấm giờ) + phân tích câu sai |
| 30' | SW theo dạng câu, ghi âm/bấm giờ như thi thật |
| 5' | Sổ lỗi |
Giai đoạn 3 (Tuần 9–11, đến ngày thi LR)
| Ngày | Nội dung 2 tiếng |
|---|---|
| Thứ 2 | Chữa đề LR hôm Chủ nhật (60') + luyện lại Part sai nhiều nhất (60') |
| Thứ 3 | Full test LR (120') |
| Thứ 4 | Chữa đề (60') + Speaking full test 20' + tự chấm (40') |
| Thứ 5 | Part yếu nhất LR (60') + Writing Q6–8 (60') |
| Thứ 6 | Full test LR hoặc 2 nửa đề (120') |
| Thứ 7 | Chữa đề (60') + SW full test hoặc từng phần (60') |
| Chủ nhật | Full test LR (120') |
4. Lịch theo từng tuần
| Tuần | Listening | Reading | Speaking / Writing | Cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 0 (07–11/10) | Đề đầu vào | Đề đầu vào | Thử 1 đề SW, ghi âm | Làm quen Sổ lỗi và Ôn từ |
| 1 (12–18/10) | Part 1: từ vựng tranh, bẫy âm | Từ loại, thì động từ | S Q1–2: phát âm, trọng âm, ngắt nghỉ | 2 bài Part 1 + 60 câu Part 5 |
| 2 (19–25/10) | Part 2: dạng câu hỏi WH, Yes/No, câu gián tiếp | Đại từ, giới từ, liên từ | S Q3–4: từ vựng mô tả tranh, template | Mini test Part 1–2 + Part 5 |
| 3 (26/10–01/11) | Part 3: đọc trước câu hỏi, đoán ngữ cảnh | Mệnh đề quan hệ, phân từ, bị động; Part 6 | W Q1–5: viết câu theo tranh | Mini test Part 3 + Part 6 |
| 4 (02–08/11) | Part 4: dạng bài thông báo, quảng cáo, tin nhắn | Part 7 đoạn đơn; kỹ thuật scan/skim | S Q5–7: trả lời câu hỏi nhanh | Mock LR #1 (mục tiêu 700+) |
| 5 (09–15/11) | Part 3 câu đồ thị, câu hỏi ý định | Part 7 đoạn kép; paraphrase | W Q6–7: trả lời email | Chữa mock, đăng ký thi |
| 6 (16–22/11) | Part 4 tốc độ, nghe từ khóa | Part 5 dưới 10 phút; Part 7 đoạn ba | S Q8–10: trả lời dựa trên thông tin | Mock SW #1 (mục tiêu 260+) |
| 7 (23–29/11) | Nghe chính xác chi tiết, bẫy đồng nghĩa | Chiến thuật thời gian: Part 5–6 ≤ 20', Part 7 ≥ 55' | S Q11 + W Q8 (essay) | Mock LR #2 |
| 8 (30/11–06/12) | Ôn toàn bộ Part 1–4 | Ôn toàn bộ Part 5–7 | 2 essay + 3 bài Q11 có chấm | Mock LR #3 (mục tiêu 780+) |
| 9 (07–13/12) | Full test + vá Part yếu | Full test + vá Part yếu | Speaking full set (11 câu) | 2 full test LR |
| 10 (14–20/12) | Full test | Full test | Mock SW #2; sửa template | 2–3 full test LR |
| 11 (21–27/12) | Full #10 tổng duyệt (22/12) + ôn sổ lỗi | Chốt chiến thuật thời gian | Nghỉ SW | 🎯 Thi LR 26/12 · 27/12 nghỉ |
| 12 (28/12–03/01) | — | — | SW mỗi ngày theo dạng câu + Mock SW #3 (01/01) | 20 cụm từ SW/ngày |
| 13 (04–09/01) | — | — | Mock SW #4 (05/01), sửa template, 08/01 ôn nhẹ | 🎯 Thi SW 09/01 |
5. Rảnh một chút thì làm gì
Chọn 1 hoạt động mỗi lần rảnh, ưu tiên điểm yếu trong sổ lỗi:
- Flashcard: ôn thẻ đến hạn ở Ôn từ
- Part 2: 10 câu nghe nhanh, kiểm tra đáp án ngay
- Part 5: 15 câu trong 7 phút
- Shadowing: nhại 1 bài Part 3/4 khoảng 30–40 giây, 3–5 lần
- Speaking Q11: 1 đề, chuẩn bị 45 giây, nói 60 giây, ghi âm nghe lại
- Speaking Q3–4: mô tả 1 bức ảnh bất kỳ trên điện thoại trong 30 giây
- Writing Q1–5: viết 3–5 câu với cặp từ cho sẵn
- Đọc lại sổ lỗi: 10 lỗi gần nhất
6. Template Speaking & Writing
Speaking (≈ 20 phút, 11 câu)
| Câu | Dạng | Thời gian | Cách làm |
|---|---|---|---|
| Q1–2 | Đọc đoạn văn | Chuẩn bị 45s / Nói 45s | Đánh dấu trọng âm, ngắt sau dấu phẩy, lên giọng khi liệt kê, xuống giọng cuối câu |
| Q3–4 | Mô tả tranh | 45s / 30s | Bối cảnh → nhân vật/hành động chính → chi tiết phụ → cảm nhận |
| Q5–7 | Trả lời câu hỏi | 3s / 15s, 15s, 30s | Trả lời thẳng + 1 lý do; Q7 thêm ví dụ |
| Q8–10 | Trả lời dựa trên thông tin | Đọc 45s, 3s / 15s, 15s, 30s | Đọc kỹ ngày, giờ, địa điểm; Q10 thường cần tóm tắt nhiều mục |
| Q11 | Nêu quan điểm | 45s / 60s | Quan điểm → Lý do 1 + ví dụ → Lý do 2 → Kết luận |
Writing (≈ 60 phút, 8 câu)
| Câu | Dạng | Thời gian | Cách làm |
|---|---|---|---|
| Q1–5 | Viết câu theo tranh | 8 phút cho cả 5 câu | 1 câu đúng ngữ pháp, dùng đủ 2 từ cho sẵn; ưu tiên câu đơn chắc chắn |
| Q6–7 | Trả lời email | 10 phút/câu | Chào → làm đủ từng yêu cầu (đánh số trong đầu) → kết thư |
| Q8 | Essay nêu quan điểm | 30 phút | Mở bài nêu quan điểm → 2 đoạn thân bài (lý do + ví dụ cụ thể) → kết luận; 300+ từ |
7. Cách chữa đề (quan trọng nhất)
- Nghe: nghe lại câu sai với transcript → tìm cụm paraphrase bị bỏ lỡ → shadowing đoạn đó.
- Đọc: ghi lý do sai: từ vựng / ngữ pháp / bẫy / thiếu thời gian.
- Chép từ mới và cụm paraphrase ra sổ tay (từ trong bộ của app thì ôn ở Ôn từ).
- Câu sai trong app tự vào Sổ lỗi; câu trong sách thì ghi theo mẫu dưới; cuối tuần đếm lỗi theo Part để chọn trọng tâm tuần sau.
Mẫu sổ lỗi
| Ngày | Đề / Part | Câu | Loại lỗi | Vì sao sai | Bài học |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ vựng / Ngữ pháp / Bẫy / Thời gian |
8. Tài liệu gợi ý
- LR: bộ đề ETS chính thức (ưu tiên các bản mới nhất), Hackers TOEIC Listening/Reading cho chiến thuật
- Từ vựng: 600 Essential Words for the TOEIC hoặc bộ Anki theo chủ đề TOEIC
- SW: ETS TOEIC Speaking & Writing official materials; video mẫu chấm điểm trên YouTube
- Công cụ: flashcard trong app (từ vựng), app ghi âm (Speaking), Grammarly hoặc AI (chấm Writing)
9. Theo dõi tiến độ
- Tuần 0: Làm đề đầu vào, ghi điểm LR: 780_ / SW: ___
- Tuần 4: Mock LR #1 ≥ 700
- Tuần 5–6: Đăng ký lịch thi LR + SW
- Tuần 6: Mock SW #1 ≥ 260
- Tuần 8: Mock LR #3 ≥ 780
- Tuần 10: Mock SW #2 ≥ 280
- Tuần 10: Trung bình 3 đề LR ≥ 830
- Tuần 11: Full #10 ≥ 850 → Thi LR 26/12
- Tuần 13: Mock SW #4 ≥ 300 → Thi SW 09/01
10. Học liệu – học trực tiếp tại đây
Thứ tự dùng: Lịch học (việc cần làm hôm nay) → mở bài học tương ứng bên dưới → câu sai tự vào Sổ lỗi → học 20 từ mới ở cuối trang buổi học, ôn lại ở Ôn từ. Ngày làm full test không có từ mới — chỉ ôn.
📅 Lịch học hằng ngàyMở
Đang tải…
📚 Từ vựng TOEICMở
Đang tải…
❌ Sổ lỗiMở
Chưa có lỗi nào – làm bài tập và bấm "Thêm vào Sổ lỗi".